vitality

/vaɪˈtæləti/
danh từ
  • sức sống, sinh khí
  • khả năng tồn tại lâu dài
  • (văn học) sức sống, sức mạnh
Danh từ
  1. Khả năng sống và phát triển.
    The capacity to live and develop.
  2. Năng lượng hoặc sức sống.
    Energy or vigour.
    youthful vitality
    sức sống trẻ trung
    Từ đồng nghĩa:vital forcelife force
  3. Cái phân biệt vật sống với vật không sống; sự sống, sự sống động.
    That which distinguishes living from nonliving things; life, animateness.
    Từ đồng nghĩa:vital forcelife force
🎬 Nghe “vitality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish