vitalization
/ˈvī-tə-ˌlīz/danh từ
- sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí, sự tiếp sức mạnh.
Danh từ
- Hành động tiếp thêm sức sống; sinh động; sự sống động.The act of vitalizing; enlivenment; vivification.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vitalization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish