vitalise
động từ
- tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho.
Động từ
- Mang lại sự sống cho một cái gì đó; để sinh động.To give life to something; to animate.
- Để làm cho mạnh mẽ hơn; để tiếp thêm sinh lực hoặc kích thích.To make more vigorous; to invigorate or stimulate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vitalise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish