vitalise

động từ
  • tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho.
Động từ
  1. Mang lại sự sống cho một cái gì đó; để sinh động.
    To give life to something; to animate.
  2. Để làm cho mạnh mẽ hơn; để tiếp thêm sinh lực hoặc kích thích.
    To make more vigorous; to invigorate or stimulate.
🎬 Nghe “vitalise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish