vitalize

/ˈvaɪtəˌlaɪz/
động từ
  • tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho.
Động từ
  1. Cách đánh vần chuẩn của từ Vitalise trong tiếng Anh Mỹ và Anh Oxford.
    American and Oxford British English standard spelling of vitalise.
🎬 Nghe “vitalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish