vivification

/ˈvi-və-ˌfī/
danh từ
  • Sự làm cho hoạt động; sự làm cho có sức sống, sự làm cho có sinh khí.
Danh từ
  1. Sự trao ban sự sống; sức sống; hoạt hình.
    The giving of life; vitalization; animation.
🎬 Nghe “vivification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish