vizard
/ˈvi-zərd/danh từ
- Lưới trai mũ.
- Tấm che nắng (ô tô).
- Tấm che mặt (ở mũ áo giáp).
Danh từ
- (cổ) Mặt nạ (che mặt, dùng để ngụy trang, bảo vệ, v.v.)(archaic) A mask (cover for the face, used for disguise, protection, etc.)1697, William Dampier, A New Voyage Round the World, Other Islands in the Gulf of Amapalla, These salutations being ended, they all marched towards the church, for that is the place of all public meetings, and all plays and pastimes are acted there also; therefore in the churches belonging to Indian towns they have all sorts of vizards, and strange antick dresses both for men and women, and abunda1697, William Dampier, Chuyến du hành vòng quanh thế giới mới, Những hòn đảo khác ở Vịnh Amapalla, Những lời chào này kết thúc, tất cả họ đều tiến về phía nhà thờ, vì đó là nơi diễn ra tất cả các cuộc họp công cộng, và tất cả các vở kịch và trò tiêu khiển cũng được diễn ở đó; do đó trong các nhà thờ thuộc các thị trấn của người da đỏ, họ có đủ loại vizard, và những bộ váy kỳ lạ dành cho cả nam và nữ, và nhiều thứ khác nữa.
- (cổ) Tấm che mặt (một phần của mũ bảo hiểm che mặt).(archaic) A visor (part of a helmet covering the face).
- (cổ, nghĩa bóng) Hình dáng bên ngoài; giả vờ.(archaic, figuratively) Outward appearance; pretense.
- Cách viết khác của visard (“loại mặt nạ”).Alternative spelling of visard (“type of mask”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vizard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish