viz
/ˈvɪz/phó từ
- Của videlicet.
Trạng từ
- Hình thức thay thế của viz..Alternative form of viz..
Tính từ
- Cắt hình ảnh.Clipping of visual.
Động từ
- Cắt bớt hình ảnh.Clipping of visualize.
Danh từ
- Cắt bớt hình dung.Clipping of visualization.
- Cắt hình ảnh.Clipping of visual.
- Cắt bớt tầm nhìn.Clipping of visibility.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish