viz

/ˈvɪz/
phó từ
  • Của videlicet.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của viz..
    Alternative form of viz..
Tính từ
  1. Cắt hình ảnh.
    Clipping of visual.
Động từ
  1. Cắt bớt hình ảnh.
    Clipping of visualize.
Danh từ
  1. Cắt bớt hình dung.
    Clipping of visualization.
  2. Cắt hình ảnh.
    Clipping of visual.
  3. Cắt bớt tầm nhìn.
    Clipping of visibility.
🎬 Nghe “viz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish