vivify

/ˈvɪvəˌfaɪ/
động từ
  • Làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí.
Động từ
  1. (thông tục) Làm sống động; để sống động.
    (transitive) To bring to life; to enliven.
  2. (Động) Truyền sức sống cho.
    (transitive) To impart vitality to.
🎬 Nghe “vivify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish