vocable

/ˈvō-kə-bəl/
danh từ
  • Từ.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Một từ hoặc một cách nói, đặc biệt là liên quan đến hình thức hơn là ý nghĩa của nó.
    (linguistics) A word or utterance, especially with reference to its form rather than its meaning.
  2. (âm nhạc) Một âm tiết hoặc âm thanh không có ý nghĩa cụ thể, được sử dụng cùng với hoặc thay thế cho các từ thực tế trong bài hát.
    (music) A syllable or sound without specific meaning, used together with or in place of actual words in a song.
Tính từ
  1. (Ngôn ngữ học) Có thể nói ra được.
    (linguistics) Able to be uttered.
    a vocable marker
    một điểm đánh dấu giọng nói
    Từ đồng nghĩa:utterablevoiceable
🎬 Nghe “vocable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish