volunteers

/ˌvɑːlənˈtiɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của volunteer
Danh từ
  1. số nhiều của tình nguyện viên
    plural of volunteer
🎬 Nghe “volunteers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish