voluptuary
/və-ˈləp(t)-shə-ˌwer-ē/tính từ
- Khoái lạc; thích khoái lạc.
danh từ
- Người thích khoái lạc; người ưa nhục dục.
Danh từ
- Một người suốt đời cống hiến cho những ham muốn nhục dục; một người tìm kiếm niềm vui, một người theo chủ nghĩa nhục dục.One whose life is devoted to sensual appetites; a pleasure-seeker, a sensualist.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến việc tìm kiếm niềm vui nhục dục.Of or relating to the seeking of sensual pleasure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voluptuary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish