vouch for

/ˈvaʊtʃ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Khẳng định sự thật hoặc độ tin cậy của.
    (idiomatic) To affirm the truth or reliability of.
    Let him in. I’ll vouch for his good behaviour.
    Hãy để anh ấy vào. Tôi đảm bảo rằng anh ấy có hành vi tốt.
🎬 Nghe “vouch for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish