voyage

/vɔɪəʤ/
danh từ
  • Cuộc du lịch xa bằng đường biển.
động từ
  • Đi du lịch xa bằng đường biển.
Danh từ
  1. Một cuộc hành trình dài, đặc biệt là bằng tàu.
    A long journey, especially by ship.
    He went on a voyage to France.
    Anh ấy đã đi du lịch sang Pháp.
  2. (cổ) Bản tường thuật về một cuộc hành trình hoặc chuyến đi.
    (archaic) A written account of a journey or travel.
  3. (lỗi thời) Hành động hoặc việc thực hành du lịch.
    (obsolete) The act or practice of travelling.
Động từ
  1. (Nội động) Đi một chặng đường dài.
    (intransitive) To go on a long journey.
🎬 Nghe “voyage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish