voyage
/vɔɪəʤ/danh từ
- Cuộc du lịch xa bằng đường biển.
động từ
- Đi du lịch xa bằng đường biển.
Danh từ
- Một cuộc hành trình dài, đặc biệt là bằng tàu.A long journey, especially by ship.He went on a voyage to France.Anh ấy đã đi du lịch sang Pháp.
- (cổ) Bản tường thuật về một cuộc hành trình hoặc chuyến đi.(archaic) A written account of a journey or travel.
- (lỗi thời) Hành động hoặc việc thực hành du lịch.(obsolete) The act or practice of travelling.
Động từ
- (Nội động) Đi một chặng đường dài.(intransitive) To go on a long journey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voyage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish