vowel

/ˈvawəl/
danh từ
  • Nguyên âm.
Danh từ
  1. (ngữ âm học) Âm thanh được tạo ra bởi dây thanh âm với sự hạn chế tương đối ít của khoang miệng, tạo thành âm thanh nổi bật của một âm tiết.
    (phonetics) A sound produced by the vocal cords with relatively little restriction of the oral cavity, forming the prominent sound of a syllable.
    Hawaiian has either five or twenty-five vowels, depending on how they are counted.
    Tiếng Hawaii có năm hoặc hai mươi lăm nguyên âm, tùy thuộc vào cách đếm chúng.
  2. (chính tả) Một chữ cái hoặc dấu phụ thể hiện âm thanh của một nguyên âm; trong tiếng Anh, các nguyên âm là a, e, i, o, u, y (đôi khi) và w (hiếm khi).
    (orthography) A letter or diacritic representing the sound of a vowel; in English, the vowels are a, e, i, o, u, y (sometimes), and w (rarely).
    The word facetiously is spelled with all six vowels in alphabetical order.
    Từ này được đánh vần với tất cả sáu nguyên âm theo thứ tự bảng chữ cái.
Động từ
  1. (ngôn ngữ học) Để thêm các nguyên âm vào chữ viết phụ âm (ví dụ: niqqud trong tiếng Do Thái hoặc harakat trong tiếng Ả Rập).
    (linguistics) To add vowel points to a consonantal script (e.g. niqqud in Hebrew or harakat in Arabic).
    Từ đồng nghĩa:vowelizevocalize
🎬 Nghe “vowel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish