vowelize

/ˈvau̇-(ə-)ˌlīz/
động từ
  • Thêm nguyên âm vào.
Động từ
  1. (ngoại động) Mang lại tính chất, âm thanh hoặc vị trí của nguyên âm.
    (transitive) To give the quality, sound, or office of a vowel to.
  2. (ngoại động) Chèn một nguyên âm hoặc các nguyên âm vào.
    (transitive) To insert a vowel or vowels into.
🎬 Nghe “vowelize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish