vulgar
/ˈvʌlgɚ/tính từ
- Thông thường, thường, thông tục.
- Thô bỉ, thô tục.
danh từ
- The vulgar quần chúng, thường dân.
Tính từ
- Bị suy thoái; thô lỗ; khó chịu; tục tĩu.Debased; uncouth; distasteful; obscene.vulgar languagengôn ngữ thô tục
- (lịch sử hoặc xúc phạm) Liên quan đến những người bình thường, bình dân.(historical or derogatory) Having to do with ordinary, common people.Near-synonyms: vulgate; vulgarizedTừ gần đồng nghĩa: thô tục; thô tục hóa
- (đặc biệt là phân loại học) Thông thường, thông thường; thuộc loại điển hình.(especially taxonomy) Common, usual; of the typical kind.vulgar bush brown (Bicyclus vulgaris)bụi cây thô tục màu nâu (Bicyclus Vulgaris)
- (toán học) Là một phân số thô tục.(mathematics) Being a vulgar fraction.
Danh từ
- (lịch sử hoặc xúc phạm) Người bình thường, người bình thường.(historical or derogatory) A common, ordinary person.
- (gọi chung) Người dân thường.(collective) The common people.
- Ngôn ngữ của một dân tộc, đặc biệt là dân thường.The language of a people, especially the commoners.
Chưa có góp ý cho “vulgar”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vulgar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish