vulgar

/ˈvʌlgɚ/
tính từ
  • Thông thường, thường, thông tục.
  • Thô bỉ, thô tục.
danh từ
  • The vulgar quần chúng, thường dân.
Tính từ
  1. Bị suy thoái; thô lỗ; khó chịu; tục tĩu.
    Debased; uncouth; distasteful; obscene.
    vulgar language
    ngôn ngữ thô tục
  2. (lịch sử hoặc xúc phạm) Liên quan đến những người bình thường, bình dân.
    (historical or derogatory) Having to do with ordinary, common people.
    Near-synonyms: vulgate; vulgarized
    Từ gần đồng nghĩa: thô tục; thô tục hóa
    Từ đồng nghĩa:commonpopularvulgatevulgarized
  3. (đặc biệt là phân loại học) Thông thường, thông thường; thuộc loại điển hình.
    (especially taxonomy) Common, usual; of the typical kind.
    vulgar bush brown (Bicyclus vulgaris)
    bụi cây thô tục màu nâu (Bicyclus Vulgaris)
  4. (toán học) Là một phân số thô tục.
    (mathematics) Being a vulgar fraction.
Danh từ
  1. (lịch sử hoặc xúc phạm) Người bình thường, người bình thường.
    (historical or derogatory) A common, ordinary person.
  2. (gọi chung) Người dân thường.
    (collective) The common people.
  3. Ngôn ngữ của một dân tộc, đặc biệt là dân thường.
    The language of a people, especially the commoners.
    Từ đồng nghĩa:vulgatevernacular

Chưa có góp ý cho “vulgar”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vulgar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish