vulgarized

/ˈvəl-gə-ˌrīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của vulgarize
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thô tục hóa
    simple past and past participle of vulgarize
🎬 Nghe “vulgarized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish