vulgate

/ˈvəl-ˌgāt/
danh từ
  • Bản Kinh thánh bằng tiếng La tinh được viết hồi thế kỷ thứ 4 và được Giáo hội Cơ đốc giáo ưa chuộng.
Tính từ
  1. (cổ) Được phổ biến, xuất bản để sử dụng chung.
    (archaic) Made common, published for common use.
    Từ đồng nghĩa:vulgarized
  2. (của một văn bản, đặc biệt là Kinh thánh, không thể so sánh được) Trong hoặc liên quan đến phiên bản hoặc ấn bản phổ biến.
    (of a text, especially the Bible, not comparable) In or pertaining to the common version or edition.
Danh từ
  1. Ngôn ngữ của một dân tộc, đặc biệt là dân thường.
    The language of a people, especially the commoners.
    Từ đồng nghĩa:vernacularvulgar
  2. (của một văn bản, đặc biệt là Kinh thánh) Một phiên bản hoặc ấn bản phổ biến.
    (of a text, especially the Bible) A common version or edition.
Động từ
  1. Để xuất bản, phổ biến, phổ biến đến nhân dân.
    To publish, spread, promulgate to the people.
🎬 Nghe “vulgate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish