vulgate
/ˈvəl-ˌgāt/danh từ
- Bản Kinh thánh bằng tiếng La tinh được viết hồi thế kỷ thứ 4 và được Giáo hội Cơ đốc giáo ưa chuộng.
Tính từ
- (cổ) Được phổ biến, xuất bản để sử dụng chung.(archaic) Made common, published for common use.Từ đồng nghĩa:vulgarized
- (của một văn bản, đặc biệt là Kinh thánh, không thể so sánh được) Trong hoặc liên quan đến phiên bản hoặc ấn bản phổ biến.(of a text, especially the Bible, not comparable) In or pertaining to the common version or edition.
Danh từ
- Ngôn ngữ của một dân tộc, đặc biệt là dân thường.The language of a people, especially the commoners.
- (của một văn bản, đặc biệt là Kinh thánh) Một phiên bản hoặc ấn bản phổ biến.(of a text, especially the Bible) A common version or edition.
Động từ
- Để xuất bản, phổ biến, phổ biến đến nhân dân.To publish, spread, promulgate to the people.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vulgate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish