wah

/ˈwä-ˌwä/
Danh từ
  1. (fandom cổ xưa hoặc có lông) Gấu trúc đỏ.
    (archaic or furry fandom) The red panda.
  2. (âm nhạc) wah-wah.
    (music) wah-wah.
Thán từ
  1. Tiếng kêu sợ hãi, đau khổ, v.v. (đặc biệt là của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ)
    A cry of fright, distress, etc. (especially of an infant or young child)
  2. Một tiếng kêu ngạc nhiên, vui mừng, v.v.
    A cry of amazement, delight, etc.
  3. (Singlish, Manglish) Wow!; ôi! (diễn tả sự ngạc nhiên, hài lòng, kiệt sức hoặc bực tức)
    (Singlish, Manglish) Wow!; whoa! (expressing surprise, gratification, exhaustion or exasperation)
🎬 Nghe “wah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish