wah
/ˈwä-ˌwä/Danh từ
- (fandom cổ xưa hoặc có lông) Gấu trúc đỏ.(archaic or furry fandom) The red panda.
- (âm nhạc) wah-wah.(music) wah-wah.
Thán từ
- Tiếng kêu sợ hãi, đau khổ, v.v. (đặc biệt là của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ)A cry of fright, distress, etc. (especially of an infant or young child)
- Một tiếng kêu ngạc nhiên, vui mừng, v.v.A cry of amazement, delight, etc.
- (Singlish, Manglish) Wow!; ôi! (diễn tả sự ngạc nhiên, hài lòng, kiệt sức hoặc bực tức)(Singlish, Manglish) Wow!; whoa! (expressing surprise, gratification, exhaustion or exasperation)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish