wag
/ˈwæg/danh từ
- Người hay nói đùa, người tinh nghịch.
- Sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy.
động từ
- Lắc, vẫy, ve vẩy.
Động từ
- (ambitransitive) Đung đưa từ bên này sang bên kia, như đuôi của một con vật, hoặc đầu của ai đó để bày tỏ sự không đồng ý hoặc không tin tưởng.(ambitransitive) To swing from side to side, as an animal's tail, or someone's head to express disagreement or disbelief.
- (Anh, Úc, New Zealand, lóng) Chơi trò trốn học.(UK, Australia, New Zealand, slang) To play truant from school.Từ đồng nghĩa:see Thesaurus:play truant
- (nội động từ, chủ yếu lỗi thời) Đi; tiến hành; di chuyển; để tiến bộ.(intransitive, chiefly obsolete) To go; to proceed; to move; to progress.
- Di chuyển liên tục, đặc biệt là khi nói chuyện tầm phào; nói về lưỡi.To move continually, especially in gossip; said of the tongue.She's a real gossip: her tongue is always wagging.Cô ấy là một người hay buôn chuyện: lưỡi của cô ấy luôn luôn vẫy vẫy.
Danh từ
- Một chuyển động dao động.An oscillating movement.The wag of my dog's tail expresses happiness.Con chó của tôi vẫy đuôi thể hiện sự hạnh phúc.
- Một người hóm hỉnh.A witty person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish