wag

/ˈwæg/
danh từ
  • Người hay nói đùa, người tinh nghịch.
  • Sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy.
động từ
  • Lắc, vẫy, ve vẩy.
Động từ
  1. (ambitransitive) Đung đưa từ bên này sang bên kia, như đuôi của một con vật, hoặc đầu của ai đó để bày tỏ sự không đồng ý hoặc không tin tưởng.
    (ambitransitive) To swing from side to side, as an animal's tail, or someone's head to express disagreement or disbelief.
  2. (Anh, Úc, New Zealand, lóng) Chơi trò trốn học.
    (UK, Australia, New Zealand, slang) To play truant from school.
    Từ đồng nghĩa:see Thesaurus:play truant
  3. (nội động từ, chủ yếu lỗi thời) Đi; tiến hành; di chuyển; để tiến bộ.
    (intransitive, chiefly obsolete) To go; to proceed; to move; to progress.
  4. Di chuyển liên tục, đặc biệt là khi nói chuyện tầm phào; nói về lưỡi.
    To move continually, especially in gossip; said of the tongue.
    She's a real gossip: her tongue is always wagging.
    Cô ấy là một người hay buôn chuyện: lưỡi của cô ấy luôn luôn vẫy vẫy.
Danh từ
  1. Một chuyển động dao động.
    An oscillating movement.
    The wag of my dog's tail expresses happiness.
    Con chó của tôi vẫy đuôi thể hiện sự hạnh phúc.
  2. Một người hóm hỉnh.
    A witty person.
🎬 Nghe “wag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish