waffle

/ˈwɑːfəl/
danh từ
  • bánh tổ ong.
  • Chuyện gẫu; chuyện liến thoắng.
động từ
  • Nói chuyện gẫu; nói chuyện liến thoắng.
🎬 Nghe “waffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish