walkout

/ˈwɑːkˌaʊt/
Danh từ
  1. (lao động) Công việc bị đình trệ đột ngột.
    (labour) A sudden stoppage of work.
    Từ đồng nghĩa:strike
  2. Một hành động tập thể tương tự như việc mọi người rời khỏi một nơi như một hình thức phản kháng.
    A similar mass action of people leaving a place as a form of protest.
  3. (cử tạ) Một phần của bài tập squat trong đó người ta phải bước ra khỏi giá (“bước ra” tạ) để không chạm vào nó trong khi thực hiện.
    (weightlifting) A part of the squat exercise wherein one has to step out from the rack (“walk out” the weight) in order not to hit it during execution.
Động từ
  1. Sai chính tả của bước đi.
    Misspelling of walk out.
🎬 Nghe “walkout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish