walkout
/ˈwɑːkˌaʊt/Danh từ
- (lao động) Công việc bị đình trệ đột ngột.(labour) A sudden stoppage of work.Từ đồng nghĩa:strike
- Một hành động tập thể tương tự như việc mọi người rời khỏi một nơi như một hình thức phản kháng.A similar mass action of people leaving a place as a form of protest.
- (cử tạ) Một phần của bài tập squat trong đó người ta phải bước ra khỏi giá (“bước ra” tạ) để không chạm vào nó trong khi thực hiện.(weightlifting) A part of the squat exercise wherein one has to step out from the rack (“walk out” the weight) in order not to hit it during execution.
Động từ
- Sai chính tả của bước đi.Misspelling of walk out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “walkout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish