wan

/ˈwɑːn/
tính từ
  • Xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt.
  • Uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người).
Tính từ
  1. Trông xanh xao, ốm yếu.
    Pale, sickly-looking.
    Từ đồng nghĩa:ashenpastyashen-facedashyblake
  2. Mập mờ, mờ nhạt.
    Dim, faint.
    Từ đồng nghĩa:dulldunleadenuncolorfulbland
  3. Nhạt nhẽo, không quan tâm.
    Bland, uninterested.
    A wan expression
    Một biểu hiện yếu đuối
    Từ đồng nghĩa:insipidlacklusterbanalbasicbeat
Danh từ
  1. Tính chất wan; sự suy nhược.
    The quality of being wan; wanness.
    Từ đồng nghĩa:achromatismdecolourationpalenesspalliditypallor
  2. Cách phát âm chính tả của một, đại diện cho tiếng Anh Ireland và Glasgow.
    Pronunciation spelling of one, representing Ireland and Glasgow English.
  3. (Ireland) Một cô gái hay một phụ nữ.
    (Ireland) A girl or woman.
    Từ đồng nghĩa:lassmaidbabebintbird
Động từ
  1. (lỗi thời) quá khứ đơn giản của chiến thắng.
    (obsolete) simple past of win.
🎬 Nghe “wan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish