wan
/ˈwɑːn/tính từ
- Xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt.
- Uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người).
Tính từ
- Trông xanh xao, ốm yếu.Pale, sickly-looking.Từ đồng nghĩa:ashenpastyashen-facedashyblake
- Mập mờ, mờ nhạt.Dim, faint.Từ đồng nghĩa:dulldunleadenuncolorfulbland
- Nhạt nhẽo, không quan tâm.Bland, uninterested.A wan expressionMột biểu hiện yếu đuốiTừ đồng nghĩa:insipidlacklusterbanalbasicbeat
Danh từ
- Tính chất wan; sự suy nhược.The quality of being wan; wanness.Từ đồng nghĩa:achromatismdecolourationpalenesspalliditypallor
- Cách phát âm chính tả của một, đại diện cho tiếng Anh Ireland và Glasgow.Pronunciation spelling of one, representing Ireland and Glasgow English.
- (Ireland) Một cô gái hay một phụ nữ.(Ireland) A girl or woman.Từ đồng nghĩa:lassmaidbabebintbird
Động từ
- (lỗi thời) quá khứ đơn giản của chiến thắng.(obsolete) simple past of win.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish