waltz
/ˈwɑːlts/danh từ
- Điện nhảy vanxơ.
- Cho điệu vanxơ.
động từ
- Nhảy vanxơ.
Danh từ
- Một điệu nhảy khiêu vũ theo nhịp 3/4.A ballroom dance in 3/4 time.
- Một bản nhạc cho điệu nhảy này (hoặc trong nhịp gấp ba).A piece of music for this dance (or in triple time).
- (thông tục) Một công việc đơn giản.(informal) A simple task.
Động từ
- (nội động từ, ngoại động) Nhảy điệu valse (với).(intransitive, transitive) To dance the waltz (with).They waltzed for twenty-one hours and seventeen minutes straight, setting a record.Họ nhảy điệu valse trong 21 giờ 17 phút liên tục, lập kỷ lục.
- (nội động từ, ngoại động từ, thường với trong, vào, xung quanh, v.v.) Di chuyển nhanh chóng và không ngần ngại, đặc biệt là theo cách ngẫu nhiên không thích hợp, hoặc khi không báo trước hoặc không được mời.(intransitive, transitive, usually with in, into, around, etc.) To move briskly and unhesitatingly, especially in an inappropriately casual manner, or when unannounced or uninvited.He waltzed into the room like he owned the place.Anh ta bước vào phòng như thể anh ta sở hữu nơi này.
- (thông tục) Hoàn thành công việc với ít nỗ lực.(informal) To accomplish a task with little effort.Don't worry about the interview — you'll waltz it.Đừng lo lắng về cuộc phỏng vấn - bạn sẽ thích nó.
- (Động) Di chuyển phô trương.(transitive) To move with fanfare.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waltz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish