warmonger

/ˈwoɚˌmʌŋgɚ/
danh từ
  • Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Danh từ
  1. (xúc phạm) Người chủ trương chiến tranh; một nhà quân phiệt.
    (derogatory) Someone who advocates war; a militarist.
    Từ đồng nghĩa:bellicisthawkjingoistwar hawk
  2. Một người lính đánh thuê.
    A mercenary soldier.
Động từ
  1. (xúc phạm, nội động từ) Ủng hộ chiến tranh.
    (derogatory, intransitive) To advocate war.
🎬 Nghe “warmonger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish