warmonger
/ˈwoɚˌmʌŋgɚ/danh từ
- Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Danh từ
- (xúc phạm) Người chủ trương chiến tranh; một nhà quân phiệt.(derogatory) Someone who advocates war; a militarist.
- Một người lính đánh thuê.A mercenary soldier.
Động từ
- (xúc phạm, nội động từ) Ủng hộ chiến tranh.(derogatory, intransitive) To advocate war.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warmonger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish