warmer

/ˈwoɚmɚ/
danh từ
  • Lồng ấp.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của ấm áp: ấm áp hơn
    comparative form of warm: more warm
Danh từ
  1. Vật gì đó làm ấm (thứ khác) bằng cách cung cấp một lượng nhiệt nhỏ, chẳng hạn như chai nước nóng hoặc súp.
    Something that warms (something else) by providing some small amount of heat, such as a hot water bottle or a soup.
  2. Một mảnh quần áo để giữ ấm thông qua khả năng cách nhiệt của cơ thể.
    A piece of clothing for warmth via insulation of body heat.
  3. Một hoạt động giới thiệu, ví dụ như trong một bài học, nhằm kích thích sự quan tâm đến một chủ đề.
    An introductory activity, for example in a lesson, to stimulate interest in a topic.
🎬 Nghe “warmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish