water parting

/ˈwɔtər ˈpɑrtɪŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "water parting". Phiên âm /ˈwɔtər ˈpɑrtɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "water parting" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “water parting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish