watched
/wɔʧt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của watch
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của watchsimple past and past participle of watch
Tính từ
- Đeo đồng hồ.Wearing a watch.
- Đã theo dõi.Monitored.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish