watched

/wɔʧt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của watch
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của watch
    simple past and past participle of watch
Tính từ
  1. Đeo đồng hồ.
    Wearing a watch.
  2. Đã theo dõi.
    Monitored.
🎬 Nghe “watched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish