weariful

/ˈwir-ē-fəl/
tính từ
  • Mệt nhọc; buồn chán; tẻ nhạt.
  • Mệt mỏi; chán ngán.
Tính từ
  1. Gây mệt mỏi.
    Causing weariness.
  2. Rất mệt mỏi; kiệt sức.
    Very weary; exhausted.
🎬 Nghe “weariful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish