weariful
/ˈwir-ē-fəl/tính từ
- Mệt nhọc; buồn chán; tẻ nhạt.
- Mệt mỏi; chán ngán.
Tính từ
- Gây mệt mỏi.Causing weariness.
- Rất mệt mỏi; kiệt sức.Very weary; exhausted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weariful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish