weasel

/ˈwiːzəl/
danh từ
  • Con chồn.
Danh từ
  1. Bất kỳ động vật có vú ăn thịt nào thuộc chi Mustela, Neogale, Poecilogale và Lyncodon, có thân hình thon thả, đuôi dài và thường có lớp lông phía trên màu nâu nhạt và bụng màu sáng.
    Any of the carnivorous mammals of the genera Mustela, Neogale, Poecilogale, and Lyncodon, having a slender body, a long tail and usually a light brown upper coat and light-coloured belly.
    Từ đồng nghĩa:mustela
  2. Một con chồn nhỏ nhất (Mustela nivalis).
    A least weasel (Mustela nivalis).
    Từ đồng nghĩa:mustela
  3. Bất kỳ loài nào khác thuộc họ Mustelidae.
    Any of certain other species of the family Mustelidae.
    Từ đồng nghĩa:mustela
  4. (thông tục, xúc phạm) Người hoặc động vật quỷ quyệt, lén lút.
    (informal, derogatory) A devious or sneaky person or animal.
    Từ đồng nghĩa:mustela
Động từ
  1. (ngoại động) Đạt được bằng những phương tiện thông minh hoặc ranh ma.
    (transitive) To achieve by clever or devious means.
    Prisoners are notorious for weaseling day passes to get out of lockup […] .
    Các tù nhân nổi tiếng với việc trốn tránh ngày giam giữ […] .
  2. (ngoại động hoặc phản xạ) Đạt được điều gì đó cho bản thân bằng những thủ đoạn thông minh hoặc ranh ma.
    (transitive or reflexive) To gain something for oneself by clever or devious means.
  3. (nội động từ) Thực hiện hành vi thông minh hoặc ranh ma.
    (intransitive) To engage in clever or devious behavior.
🎬 Nghe “weasel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish