wetter

/ˈwɛt/
Tính từ
  1. dạng so sánh của ướt: ướt hơn.
    comparative form of wet: more wet.
Danh từ
  1. Danh từ đặc vụ của ướt: ai đó làm ướt thứ gì đó như một phần của quá trình nào đó.
    Agent noun of wet: someone who wets something as part of some process.
  2. Chất làm ướt hoặc chất hoạt động bề mặt.
    A wetting agent or surfactant.
  3. Một kẻ đái dầm.
    A bedwetter.
  4. (MLE, lóng) Dao dùng để làm ướt (đâm).
    (MLE, slang) A knife used to commit wettings (stabbings).
🎬 Nghe “wetter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish