wetter
/ˈwɛt/Tính từ
- dạng so sánh của ướt: ướt hơn.comparative form of wet: more wet.
Danh từ
- Danh từ đặc vụ của ướt: ai đó làm ướt thứ gì đó như một phần của quá trình nào đó.Agent noun of wet: someone who wets something as part of some process.
- Chất làm ướt hoặc chất hoạt động bề mặt.A wetting agent or surfactant.
- Một kẻ đái dầm.A bedwetter.
- (MLE, lóng) Dao dùng để làm ướt (đâm).(MLE, slang) A knife used to commit wettings (stabbings).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wetter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish