whales

/ˈweɪl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whale
Danh từ
  1. số nhiều của cá voi
    plural of whale
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cá voi
    third-person singular simple present indicative of whale
🎬 Nghe “whales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish