whales
/ˈweɪl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whale
Danh từ
- số nhiều của cá voiplural of whale
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cá voithird-person singular simple present indicative of whale
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish