whacked

/ˈwæk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của whack
tính từ
  • Hết sức mệt mỏi, kiệt sức (người).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của whack
    simple past and past participle of whack
Tính từ
  1. (thông tục, Mỹ) Mệt mỏi; mệt mỏi.
    (colloquial, US) Tired; fatigued.
    After that all-night party, we were all whacked.
    Sau bữa tiệc thâu đêm đó, tất cả chúng tôi đều choáng váng.
  2. (Từ lóng) Say thuốc.
    (slang) Intoxicated on drugs.
    Từ đồng nghĩa:blazedzootedbakedblitzedblown
🎬 Nghe “whacked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish