whacked
/ˈwæk/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của whack
tính từ
- Hết sức mệt mỏi, kiệt sức (người).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của whacksimple past and past participle of whack
Tính từ
- (thông tục, Mỹ) Mệt mỏi; mệt mỏi.(colloquial, US) Tired; fatigued.After that all-night party, we were all whacked.Sau bữa tiệc thâu đêm đó, tất cả chúng tôi đều choáng váng.
- (Từ lóng) Say thuốc.(slang) Intoxicated on drugs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whacked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish