whale

/ˈweɪl/
danh từ
  • Cá voi.
  • A whale of cái to lớn mênh mông; việc lạ lùng kỳ dị.
động từ
  • Đánh cá voi.
  • , (thông tục) đánh, quất.
🎬 Nghe “whale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish