wetting

/ˈbɛdˌwɛtɪŋ/
danh từ
  • Sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ướt
    present participle and gerund of wet
Danh từ
  1. Hành động làm ướt một vật gì đó.
    The act of making something wet.
  2. Hành động vô tình đi tiểu vào hoặc vào vật gì đó.
    The act of accidental urination on or in something.
  3. (US, MLE, lóng) Hành vi giết người hoặc gây thương tích nặng cho ai đó.
    (US, MLE, slang) An act of murdering or seriously injuring someone.
Tính từ
  1. Điều đó làm cho (cái gì đó) ướt.
    That makes (something) wet.
🎬 Nghe “wetting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish