wetting
/ˈbɛdˌwɛtɪŋ/danh từ
- Sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ướtpresent participle and gerund of wet
Danh từ
- Hành động làm ướt một vật gì đó.The act of making something wet.
- Hành động vô tình đi tiểu vào hoặc vào vật gì đó.The act of accidental urination on or in something.
- (US, MLE, lóng) Hành vi giết người hoặc gây thương tích nặng cho ai đó.(US, MLE, slang) An act of murdering or seriously injuring someone.
Tính từ
- Điều đó làm cho (cái gì đó) ướt.That makes (something) wet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wetting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish