whack

/ˈwæk/
danh từ
  • Cú đánh mạnh; đòn đau.
  • Phần.
động từ
  • Đánh mạnh, đánh đau.
  • Chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up).
Danh từ
  1. Âm thanh của một cuộc tấn công nặng nề.
    The sound of a heavy strike.
    Từ đồng nghĩa:thwack
  2. Bản thân cuộc đình công.
    The strike itself.
    Từ đồng nghĩa:thwack
  3. Bản thân cú đánh, bất kể tác động thành công của nó.
    The stroke itself, regardless of its successful impact.
  4. (Mỹ, lóng) Một nỗ lực, một cơ hội, một bước ngoặt, một bước đi, ban đầu là một nỗ lực để đánh bại ai đó hoặc một cái gì đó.
    (US, slang) An attempt, a chance, a turn, a go, originally an attempt to beat someone or something.
    C'mon. Take a whack at it.
    Thôi nào. Hãy đánh vào nó.
Động từ
  1. (Động) Đánh, tát, tát.
    (transitive) To hit, slap or strike.
    The bat whacked the baseball.
    Cây gậy đánh bóng chày.
  2. (từ lóng, ngoại động) Ám sát, đánh đập.
    (slang, transitive) To assassinate, bump off.
    Từ đồng nghĩa:clip
  3. (chuyển tiếp, tiếng lóng) Chia sẻ hoặc chia sẻ (thường với up).
    (transitive, slang) To share or parcel out (often with up).
    to whack the spoils of a robbery
    để chiếm lấy chiến lợi phẩm của một vụ cướp
  4. (thể thao) Đánh thuyết phục; để đập phá.
    (sports) To beat convincingly; to thrash.
    The fidgety Majors were whacked 9-1 by the Kitchener Panthers at Couch and now trail their rivals 2-0 in an increasingly uncomfortable best-of-seven Intercounty Baseball League first-round series.
    Đội Major bồn chồn đã bị Kitchener Panthers đánh bại 9-1 tại Couch và giờ đang dẫn trước đối thủ của họ với tỷ số 2-0 trong loạt trận đầu tiên của Liên đoàn bóng chày liên quận ngày càng khó chịu.
Tính từ
  1. Cách viết khác của wack ("tệ một cách khó chịu hoặc đáng thất vọng").
    Alternative spelling of wack (“annoyingly or disappointingly bad”).
    That's whack, yo!
    Thật tuyệt vời, yo!
🎬 Nghe “whack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish