wham

/ˈwæm/
danh từ
  • Tiếng động của một cú đánh mạnh, bất ngờ.
  • Ầm, rầm (diễn tả sự đụng mạnh, bất ngờ).
động từ
  • Đánh mạnh ai/cái gì.
  • Di chuyển (cái gì) nhanh, di chuyển mạnh, di chuyển ầm ự.
🎬 Nghe “wham” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish