whether
/ˈwɛðər/- Có... không, có... chăng, không biết có... không.
- Một trong hai (vật gì).
Liên từ
- Giới thiệu một câu hỏi gián tiếp đơn giản (không có từ tương quan).Introduces a simple indirect question (without a correlative).Whether we'll be on time I'm unsure.Liệu chúng ta có đến đúng giờ hay không thì tôi không chắc chắn.
- Biểu thị sự nghi ngờ giữa các khả năng (thường có tương quan hoặc).Indicates doubt between possibilities (usually with correlative or).He chose the correct answer, but whether by luck or by skill I don't know.Anh ấy đã chọn câu trả lời đúng, nhưng do may mắn hay do kỹ năng thì tôi không biết.
- Giới thiệu một mệnh đề trạng từ phân biệt bổ nghĩa cho mệnh đề chính (với mệnh đề tương ứng hoặc).Introduces a disjunctive adverbial clause qualifying the main clause (with correlative or).He's coming, whether you like it or not.Anh ấy đang đến, dù bạn có thích hay không.
- (lỗi thời) Giới thiệu một câu hỏi trực tiếp giữa các lựa chọn thay thế (thường có tương quan hoặc).(obsolete) Introduces a direct question between alternatives (often with correlative or).
Từ hạn định
- (lỗi thời) Cái nào trong hai.(obsolete) Which of two.
Đại từ
- (lỗi thời) Cái nào trong hai.(obsolete) Which of two.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whether” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish