wherewithal

/ˈweɚwɪˌðɑːl/
phó từ
  • (như) where-with.
danh từ
  • The wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì).
Danh từ
  1. Khả năng và phương tiện cần thiết để hoàn thành một số nhiệm vụ.
    The ability and means required to accomplish some task.
    I would like to help your project, but I do not have the wherewithal.
    Tôi muốn giúp đỡ dự án của bạn, nhưng tôi không có đủ khả năng.
    Từ đồng nghĩa:means
Trạng từ
  1. (cổ) Bằng cách nào; Làm sao.
    (archaic) In what way; how.
  2. (cổ) Bằng cách đó.
    (archaic) By means of which.
    Từ đồng nghĩa:wherebywherewith
🎬 Nghe “wherewithal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish