wherewithal
/ˈweɚwɪˌðɑːl/phó từ
- (như) where-with.
danh từ
- The wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì).
Danh từ
- Khả năng và phương tiện cần thiết để hoàn thành một số nhiệm vụ.The ability and means required to accomplish some task.I would like to help your project, but I do not have the wherewithal.Tôi muốn giúp đỡ dự án của bạn, nhưng tôi không có đủ khả năng.Từ đồng nghĩa:means
Trạng từ
- (cổ) Bằng cách nào; Làm sao.(archaic) In what way; how.
- (cổ) Bằng cách đó.(archaic) By means of which.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wherewithal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish