whet

/ˈwɛt/
danh từ
  • Sự mài (cho sắc).
  • Miếng (thức ăn) khai vị.
  • Ngụm (rượu... ).
động từ
  • Mài (cho sắc).
  • Kích thích (sự ngon miệng, lòng ham muốn... ); gợi.
Động từ
  1. Làm sắc nét (thứ gì đó, chẳng hạn như dao hoặc kiếm) bằng cách cọ xát vào một vật thể, đặc biệt là đá mài; để trau dồi.
    To sharpen (something, such as a knife or sword) by rubbing on an object, especially a whetstone; to hone.
    Từ đồng nghĩa:steelstrop
  2. Của một loài động vật như lợn rừng: mài sắc (sừng, răng, ngà, v.v.) bằng cách cọ xát vào đá, v.v., để chuẩn bị tấn công.
    Of an animal such as a boar: to sharpen (its horns, teeth, tusks, etc.) by rubbing on a stone, etc., in preparation for an attack.
  3. Làm cho say mê hơn hoặc để kích thích (sự thèm ăn, sự quan tâm của ai đó, v.v.); trau dồi, mài giũa.
    To make more keen or to stimulate (someone's appetite, interest, etc.); to hone, to sharpen.
    to whet one's appetite or one's courage
    để kích thích sự thèm ăn hoặc lòng can đảm của một người
  4. Khuyến khích (ai đó) làm việc gì đó; xúi giục, xúi giục.
    To encourage (someone) to do something; to incite, to urge.
Danh từ
  1. Hành động mài một vật gì đó bằng cách cọ xát vào một vật thể, đặc biệt là đá mài.
    An act of sharpening something by rubbing on an object, especially a whetstone.
  2. Một dịp để làm điều gì đó; một lần đi, một lần rẽ.
    An occasion to do something; a go, a turn.
  3. Khoảng thời gian giữa hai lần mài lưỡi hái.
    A period of time between two sharpenings of a scythe.
  4. Một loại đồ uống hoặc thực phẩm dùng làm món khai vị hoặc để chống đói cho đến bữa ăn; cụ thể là uống một lượng nhỏ rượu làm món khai vị; một vở kịch, một cú nip.
    An item of drink or food consumed as an appetizer or to ward off hunger until a meal; specifically, a small amount of liquor drunk as an appetizer; a dram, a nip.
🎬 Nghe “whet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish