whet
/ˈwɛt/danh từ
- Sự mài (cho sắc).
- Miếng (thức ăn) khai vị.
- Ngụm (rượu... ).
động từ
- Mài (cho sắc).
- Kích thích (sự ngon miệng, lòng ham muốn... ); gợi.
Động từ
- Làm sắc nét (thứ gì đó, chẳng hạn như dao hoặc kiếm) bằng cách cọ xát vào một vật thể, đặc biệt là đá mài; để trau dồi.To sharpen (something, such as a knife or sword) by rubbing on an object, especially a whetstone; to hone.
- Của một loài động vật như lợn rừng: mài sắc (sừng, răng, ngà, v.v.) bằng cách cọ xát vào đá, v.v., để chuẩn bị tấn công.Of an animal such as a boar: to sharpen (its horns, teeth, tusks, etc.) by rubbing on a stone, etc., in preparation for an attack.
- Làm cho say mê hơn hoặc để kích thích (sự thèm ăn, sự quan tâm của ai đó, v.v.); trau dồi, mài giũa.To make more keen or to stimulate (someone's appetite, interest, etc.); to hone, to sharpen.to whet one's appetite or one's courageđể kích thích sự thèm ăn hoặc lòng can đảm của một người
- Khuyến khích (ai đó) làm việc gì đó; xúi giục, xúi giục.To encourage (someone) to do something; to incite, to urge.
Danh từ
- Hành động mài một vật gì đó bằng cách cọ xát vào một vật thể, đặc biệt là đá mài.An act of sharpening something by rubbing on an object, especially a whetstone.
- Một dịp để làm điều gì đó; một lần đi, một lần rẽ.An occasion to do something; a go, a turn.
- Khoảng thời gian giữa hai lần mài lưỡi hái.A period of time between two sharpenings of a scythe.
- Một loại đồ uống hoặc thực phẩm dùng làm món khai vị hoặc để chống đói cho đến bữa ăn; cụ thể là uống một lượng nhỏ rượu làm món khai vị; một vở kịch, một cú nip.An item of drink or food consumed as an appetizer or to ward off hunger until a meal; specifically, a small amount of liquor drunk as an appetizer; a dram, a nip.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish