wherefore
/ˈweɚˌfoɚ/phó từ
- Tại sao, vì sao.
- Vì vậy, vì thế, do đó.
danh từ
- Lý do, cớ.
Trạng từ
- (liên từ, nghi vấn, cổ) Tại sao, vì lý do gì, vì cái gì.(conjunctive, interrogative, archaic) Why, for what reason, because of what.
- (liên tưởng, biểu thị, cổ xưa hoặc trang trọng) Do đó; do đó.(conjunctive, indicative, archaic or formal) Therefore; thus.
Liên từ
- (cổ) Vì lý do đó.(archaic) Because of which.
Danh từ
- Một ý định hoặc mục đích; tại sao.An intent or purpose; a why.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wherefore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish