wherefore

/ˈweɚˌfoɚ/
phó từ
  • Tại sao, vì sao.
  • Vì vậy, vì thế, do đó.
danh từ
  • Lý do, cớ.
Trạng từ
  1. (liên từ, nghi vấn, cổ) Tại sao, vì lý do gì, vì cái gì.
    (conjunctive, interrogative, archaic) Why, for what reason, because of what.
  2. (liên tưởng, biểu thị, cổ xưa hoặc trang trọng) Do đó; do đó.
    (conjunctive, indicative, archaic or formal) Therefore; thus.
Liên từ
  1. (cổ) Vì lý do đó.
    (archaic) Because of which.
Danh từ
  1. Một ý định hoặc mục đích; tại sao.
    An intent or purpose; a why.
🎬 Nghe “wherefore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish