whiffle

/ˈ(h)wi-fəl/
động từ
  • Thổi nhẹ (gió).
  • Vẩn v, rung rinh (ý nghĩ, ngọn lửa, lá... ).
  • Lái (tàu) đi nhiều hướng khác nhau.
Danh từ
  1. Một cú đánh ngắn hoặc một cơn gió giật.
    A short blow or gust.
  2. (Rhode Island, Massachusetts, Maine) Cắt tóc nam bằng tông đơ điện.
    (Rhode Island, Massachusetts, Maine) A male haircut done with electric clippers.
  3. (lỗi thời) Cái gì đó nhỏ nhặt hoặc không đáng kể; một chuyện vặt vãnh.
    (obsolete) Something small or insignificant; a trifle.
  4. (lỗi thời) Fife hoặc sáo nhỏ.
    (obsolete) A fife or small flute.
Động từ
  1. Để thổi một cơn gió ngắn.
    To blow a short gust.
  2. Để lảng vảng, nói chuyện vu vơ.
    To waffle, talk aimlessly.
  3. (Anh) Lãng phí thời gian.
    (UK) To waste time.
  4. Di chuyển nhanh chóng kèm theo âm thanh giống như gió; rít, huýt sáo theo.
    To travel quickly with an accompanying wind-like sound; whizz, whistle along.
🎬 Nghe “whiffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish