whiffle
/ˈ(h)wi-fəl/động từ
- Thổi nhẹ (gió).
- Vẩn v, rung rinh (ý nghĩ, ngọn lửa, lá... ).
- Lái (tàu) đi nhiều hướng khác nhau.
Danh từ
- Một cú đánh ngắn hoặc một cơn gió giật.A short blow or gust.
- (Rhode Island, Massachusetts, Maine) Cắt tóc nam bằng tông đơ điện.(Rhode Island, Massachusetts, Maine) A male haircut done with electric clippers.
- (lỗi thời) Cái gì đó nhỏ nhặt hoặc không đáng kể; một chuyện vặt vãnh.(obsolete) Something small or insignificant; a trifle.
- (lỗi thời) Fife hoặc sáo nhỏ.(obsolete) A fife or small flute.
Động từ
- Để thổi một cơn gió ngắn.To blow a short gust.
- Để lảng vảng, nói chuyện vu vơ.To waffle, talk aimlessly.
- (Anh) Lãng phí thời gian.(UK) To waste time.
- Di chuyển nhanh chóng kèm theo âm thanh giống như gió; rít, huýt sáo theo.To travel quickly with an accompanying wind-like sound; whizz, whistle along.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whiffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish