whimsy
/ˈ(h)wim-zē/danh từ
- (như) whim
- tính tình bất thường, tính đồng bóng
- tính chất kỳ quái, tính chất kỳ dị
Danh từ
- Một ý tưởng kỳ lạ và huyền ảo; một ý thích bất chợt; hành vi kỳ quặc tinh nghịch.A quaint and fanciful idea; a whim; playfully odd behaviour.
- Một nhân vật bốc đồng, phi logic hoặc thất thường.An impulsive, illogical or capricious character.
- (khai thác, đếm được) Một ý thích bất chợt (trống capstan hoặc trống dọc).(mining, countable) A whim (capstan or vertical drum).
- (đếm được) Một mảnh ghép hình được cắt thành một hình dạng dễ nhận biết, như thể là một ý thích bất chợt; thường hình dạng đại diện cho chủ đề của hình ảnh được sử dụng cho câu đố.(countable) A jigsaw puzzle piece that has been cut into a recognizable shape, as if on a whim; often the shape is representative of the theme of the image used for the puzzle.
Động từ
- (ngoại động) Để lấp đầy những ý tưởng bất chợt hoặc ý tưởng bất chợt; để làm cho tuyệt vời; phát điên.(transitive) To fill with whimsies or whims; to make fantastic; to craze.
Tính từ
- Đồng nghĩa với kỳ quái.Synonym of whimsical.Từ đồng nghĩa:whimsical
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whimsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish