whimsy

/ˈ(h)wim-zē/
danh từ
  • (như) whim
  • tính tình bất thường, tính đồng bóng
  • tính chất kỳ quái, tính chất kỳ dị
Danh từ
  1. Một ý tưởng kỳ lạ và huyền ảo; một ý thích bất chợt; hành vi kỳ quặc tinh nghịch.
    A quaint and fanciful idea; a whim; playfully odd behaviour.
  2. Một nhân vật bốc đồng, phi logic hoặc thất thường.
    An impulsive, illogical or capricious character.
  3. (khai thác, đếm được) Một ý thích bất chợt (trống capstan hoặc trống dọc).
    (mining, countable) A whim (capstan or vertical drum).
  4. (đếm được) Một mảnh ghép hình được cắt thành một hình dạng dễ nhận biết, như thể là một ý thích bất chợt; thường hình dạng đại diện cho chủ đề của hình ảnh được sử dụng cho câu đố.
    (countable) A jigsaw puzzle piece that has been cut into a recognizable shape, as if on a whim; often the shape is representative of the theme of the image used for the puzzle.
Động từ
  1. (ngoại động) Để lấp đầy những ý tưởng bất chợt hoặc ý tưởng bất chợt; để làm cho tuyệt vời; phát điên.
    (transitive) To fill with whimsies or whims; to make fantastic; to craze.
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với kỳ quái.
    Synonym of whimsical.
    Từ đồng nghĩa:whimsical
🎬 Nghe “whimsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish