whimsical

/ˈwɪmzɪkəl/
tính từ
  • Bất thường, hay thay đổi.
  • Kỳ quái, kỳ dị.
Tính từ
  1. Được cho là hay thay đổi.
    Given to whimsy.
🎬 Nghe “whimsical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish