whilom
/ˈ(h)wī-ləm/tính từ
- Trước đây, thuở xưa.
Trạng từ
- (cổ xưa ngoại trừ văn học) Tại một thời điểm nào đó trong quá khứ; trước đây, ngày xửa ngày xưa.(archaic except literary) At some time in the past; formerly, once upon a time.
- Đôi khi, đôi khi, đôi khi.At times, on occasion, sometimes.
- Trước of hoặc this: trong một khoảng thời gian đã trôi qua.Preceded by of or this: for some time that has passed.
Tính từ
- (cổ xưa ngoại trừ văn học) Tại một thời điểm nào đó trong quá khứ; trước đây, đôi khi.(archaic except literary) At some time in the past; former, sometime.
- (lỗi thời) Của một người: đã chết, quá cố.(obsolete) Of a person: deceased, late.
Liên từ
- Trong cùng thời gian đó; trong khi.During the same time that; while.
- Tính đến thời điểm đó; cho đến, cho tới.Up to the time that; till, until.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whilom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish