whilst
/ˈwajəlst/- While.
Trạng từ
- (cổ xưa hoặc lỗi thời ngoại trừ phương ngữ) Thường đứng trước: Trong thời gian; trong khi đó.(archaic or obsolete except dialectal) Often preceded by the: During the time; meanwhile.
Liên từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, văn học hoặc hơi hiếm ở Bắc Mỹ) Đồng nghĩa với while.(UK, Ireland, Commonwealth, literary or somewhat rare in North America) Synonym of while.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whilst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish