whinge

/ˈwɪnʤ/
động từ
  • Mè nheo, cằn nhằn về chuyện gì trong một thời gian dài.
danh từ
  • Sự mè nheo.
Động từ
  1. (Anh, Khối thịnh vượng chung, Ireland) Để rên rỉ; phàn nàn, đặc biệt là một cách khó chịu hoặc dai dẳng.
    (UK, Commonwealth, Ireland) To whine; to complain, especially in an annoying or persistent manner.
    Argh! He has been whinging about it all night, even though he knows there's nothing we can do.
    Argh! Anh ấy đã than vãn về chuyện đó cả đêm, mặc dù anh ấy biết chúng ta chẳng thể làm gì được.
Danh từ
  1. (Anh, Úc, New Zealand, Ireland) Một tiếng kêu.
    (UK, Australia, New Zealand, Ireland) A cry.
    Her whinges grew even shriller and more annoying the longer we had to listen to them.
    Những tiếng rên rỉ của cô ấy thậm chí còn chói tai hơn và khó chịu hơn khi chúng tôi phải nghe chúng lâu hơn.
  2. (Anh, Úc, New Zealand, Ireland) Một lời phàn nàn cáu kỉnh.
    (UK, Australia, New Zealand, Ireland) A peevish complaint.
    I know you don't like it, but your whinges won't solve the problem!
    Tôi biết bạn không thích điều đó, nhưng những lời than vãn của bạn sẽ không giải quyết được vấn đề!
🎬 Nghe “whinge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish