whirligig
/ˈwɚlɪˌgɪg/danh từ
- Con cù, con quay.
- Vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi).
- Sự quay cuồng, sự xoay vần.
Danh từ
- Bất cứ thứ gì quay tròn hoặc quay xung quanh, chẳng hạn như đồ chơi hoặc vòng quay ngựa gỗ.Anything that whirls or spins around, such as a toy top or a merry-go-round.
- Một thiết bị kết hợp các cánh quạt hoặc chong chóng quay, chạy bằng gió, được sử dụng làm đồ trang trí ngoài trời độc đáo trong vườn hoặc trên hiên nhà.A device incorporating spinning, wind-driven propellers or pinwheels, used as whimsical outdoor decoration in a garden or on a porch.
- Dấu chấm lửng của bọ xoáy.Ellipsis of whirligig beetle.
- (lịch sử) Một dụng cụ dùng để trừng phạt tù nhân, bao gồm một cái lồng gỗ quay nhanh để gây buồn nôn.(historical) A device for punishing prisoners, comprising a wooden cage that rapidly spins around to induce nausea.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whirligig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish