whipping

/ˈ(h)wi-piŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của whip
danh từ
  • Trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất.
  • Mũi khâu vắt.
  • Sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x).
Danh từ
  1. (đếm được) Hình phạt bằng roi.
    (countable) The punishment of being whipped.
  2. (đếm được) Thất bại nặng nề; một trận đòn.
    (countable) A heavy defeat; a thrashing.
  3. (không đếm được) Một kỹ thuật nấu ăn trong đó không khí được trộn vào kem để tạo thành kem tươi.
    (uncountable) A cooking technique in which air is incorporated into cream to produce whipped cream.
  4. (đếm được) Dây hoặc chỉ dùng để buộc hoặc buộc vật gì đó.
    (countable) A cord or thread used to lash or bind something.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của roi
    present participle and gerund of whip
🎬 Nghe “whipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish