whipping
/ˈ(h)wi-piŋ/động từ
- hiện tại phân từ của whip
danh từ
- Trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất.
- Mũi khâu vắt.
- Sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x).
Danh từ
- (đếm được) Hình phạt bằng roi.(countable) The punishment of being whipped.
- (đếm được) Thất bại nặng nề; một trận đòn.(countable) A heavy defeat; a thrashing.
- (không đếm được) Một kỹ thuật nấu ăn trong đó không khí được trộn vào kem để tạo thành kem tươi.(uncountable) A cooking technique in which air is incorporated into cream to produce whipped cream.
- (đếm được) Dây hoặc chỉ dùng để buộc hoặc buộc vật gì đó.(countable) A cord or thread used to lash or bind something.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của roipresent participle and gerund of whip
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish