whirl
/ˈwɚrəl/danh từ
- Sự xoay tít, sư xoáy, sự quay lộn.
- Gió cuốn, gió lốc.
- Sự hoạt động quay cuồng.
động từ
- Xoay tít, xoáy, quay lộn.
- Lao đi, chạy nhanh như gió.
- Quay cuồng (đầu óc); chóng mặt.
- Làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn.
- Cuốn đi.
Động từ
- (Nội động) Xoay, quay tròn, quay tròn hoặc quay nhanh.(intransitive) To rotate, revolve, spin or turn rapidly.The dancer whirled across the stage, stopped, and whirled around to face the audience.Người vũ công xoay người trên sân khấu, dừng lại và quay người lại đối mặt với khán giả.
- (nội động) Có cảm giác quay cuồng hoặc quay cuồng.(intransitive) To have a sensation of spinning or reeling.My head is whirling after all that drink.Đầu tôi quay cuồng sau đống đồ uống đó.
- (thông tục) Làm cho cái gì hoặc ai đó quay cuồng.(transitive) To make something or someone whirl.The dancer whirled his partner round on her toes.Người vũ công xoay bạn nhảy của mình bằng ngón chân.
- (ngoại động) Di chuyển hoặc mang đi một cách nhanh chóng bằng hoặc giống như một chuyển động quay; để cướp.(transitive) To remove or carry quickly with, or as with, a revolving motion; to snatch.
Danh từ
- Một hành động quay cuồng.An act of whirling.She gave the top a whirl and it spun across the floor.Cô xoay phần trên và nó xoay tròn trên sàn.
- Một cái gì đó xoáy tròn, chẳng hạn như một cơn lốc.Something that whirls, such as a whirlwind.
- Một sự hỗn loạn bối rối.A confused tumult.
- Một chuỗi sự kiện nhanh chóng.A rapid series of events.My life is one social whirl.Cuộc sống của tôi là một vòng xoáy xã hội.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whirl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish